Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rater

/'reitə/ phổ biến #17475

“raters” là số nhiều của rater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ raters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rater

/'reitə/

danh từ

  • người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc

danh từ (chỉ dùng trong từ ghép)

  • hạng người
    • to be only a second rater: chỉ là một hạng người tầm thường
  • loại thuyền buồm đua (có một trọng tải nhất định)
    • a five rater: một thuyền buồm đua loại 5 tấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rates or estimates. n. One who rates or scolds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...