Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rath

/rɑ:θ/

“raths” là số nhiều của rath — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ raths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rath

//

* tính từ, adv
  • (thơ ca) nở sớm; chín sớm* danh từ
  • (cổ Ireland) thành lũy; dinh thự
  • núi nhỏ; gò
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hill or mound. n. A kind of ancient fortification found in Ireland. a. Alt. of Rathe adv. Alt. of Rathe

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...