Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ratiocinate

/,ræti'ɔsineit/

nội động từ

  • suy luận; suy lý
Định nghĩa tiếng Anh

v. reason methodologically and logically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...