ratiocinate
“ratiocinating” là hiện tại phân từ của ratiocinate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratiocinate
/,ræti'ɔsineit/
nội động từ
- suy luận; suy lý
Định nghĩa tiếng Anh
v. reason methodologically and logically
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ratiocinating” là hiện tại phân từ của ratiocinate — đang hiển thị từ gốc:
v. reason methodologically and logically
Đang tải...