Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rationale

/ræʃiə'nɑ:li/ Collins ★ phổ biến #6049

“rationales” là số nhiều của rationale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lý do danh từ

“The rationale behind the new policy is to improve employee productivity and satisfaction.”Lý do đằng sau chính sách mới là để cải thiện năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

Biến thể từ rationales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rationale

/ræʃiə'nɑ:li/

danh từ

  • lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) an explanation of the fundamental reasons (especially an explanation of the working of some device in terms of laws of nature)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...