Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rationalities” là số nhiều của Rationality — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11259

Rationality

//

  • (Econ) Tính duy lý.+ Hành vi của một tác nhân kinh tế (người tiêu dùng, chính phủ …) nhất quán với một loạt các quy tắc chi phối các sở thích.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having good sense and sound judgment\nn. the quality of being consistent with or based on logic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...