Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16883

rationing

//

* danh từ
  • chế độ hạn chế và phân phối áo quần, thực phẩm... trong thời gian thiếu thốn; chế độ phân phối
    • The Government may have to introduce petrol rationing:có thể chính phủ sẽ phải đưa ra chế độ phân phối xăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rationing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...