Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratline

/'rætlin/
Biến thể từ ratlines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratline

/'rætlin/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (hàng hải) thang dây
Định nghĩa tiếng Anh

n (nautical) a small horizontal rope between the shrouds of a sailing ship; they form a ladder for climbing aloft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...