ratline
“ratlines” là số nhiều của ratline — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratline
/'rætlin/
danh từ, (thường) số nhiều
- (hàng hải) thang dây
Định nghĩa tiếng Anh
n (nautical) a small horizontal rope between the shrouds of a sailing ship; they form a ladder for climbing aloft