Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratter

/'rætə/

“ratters” là số nhiều của ratter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ratters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratter

/'rætə/

danh từ

  • chó bắt chuột
  • (nghĩa bóng) người tráo tr
Định nghĩa tiếng Anh

n a disloyal person who betrays or deserts his cause or religion or political party or friend etc. n any of several breeds of terrier developed to catch rats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...