Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rattlesnake

/'rætlsneik/ TOEFL phổ biến #14908

“rattlesnakes” là số nhiều của rattlesnake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rattlesnake

//

* danh từ
  • <động> rắn chuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. pit viper with horny segments at the end of the tail that rattle when shaken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...