Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raven

/'reivn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14323

“ravened” là quá khứ của raven — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raven

/'reivn/

danh từ

  • (động vật học) con quạ

tính từ

  • đen như qụa, đen nhánh
    • raven hair: tóc đen nhánh

động từ

  • cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
  • cướp, giật
  • (: after) tìm kiếm (mồi)
    • to raven after prey: đi kiếm mồi
  • (: for) thèm khát, thèm thuồng
    • to raven for something: thèm khát cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. large black bird with a straight bill and long wedge-shaped tail v. obtain or seize by violence v. prey on or hunt for v. feed greedily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...