Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32992

ravenously

//

* phó từ
  • đói lắm, như thể chết đói
    • to eat ravenously:ăn ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh

r in the manner of someone who is very hungry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...