Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ravine

/rə'vi:n/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11413

“ravines” là số nhiều của ravine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khe sâu giữa các ngọn đồi danh từ

“The hikers explored the deep ravine.”Những người đi bộ đường dài đã khám phá khe sâu.

Biến thể từ ravines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ravine

/rə'vi:n/

danh từ

  • khe núi, hẽm núi (thường có suối)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep narrow steep-sided valley (especially one formed by running water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...