Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ravisher

/'ræviʃə/

“ravishers” là số nhiều của ravisher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ravishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ravisher

/'ræviʃə/

danh từ

  • kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt
  • kẻ hiếp dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who assaults others sexually n a very attractive or seductive looking woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...