Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ravishing

/'ræviʃiɳ/ GRE phổ biến #27118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ravishing

/'ræviʃiɳ/

tính từ

  • làm say mê, làm say đắm, mê hồn
    • ravishing beauty: sắc đẹp mê hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. stunningly beautiful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...