Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raw-boned

/'rɔ:'bound/
Biến thể từ raw-boned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raw-boned

/'rɔ:'bound/

tính từ

  • gầy giơ xương; chỉ còn da bọc xương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...