Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

raw-boned

/'rɔ:'bound/

tính từ

  • gầy giơ xương; chỉ còn da bọc xương
Biến thể từ raw-boned quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...