rawlplug
/ˈrɔ:lplʌg/
Biến thể từ
rawlplugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rawlplug
//
* danh từ- cái tắc kê (đóng vào tường gạch, đá để bắt vít đóng đinh)