Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rawlplugs” là số nhiều của rawlplug — đang hiển thị từ gốc:

rawlplug

//

* danh từ
  • cái tắc kê (đóng vào tường gạch, đá để bắt vít đóng đinh)
Biến thể từ rawlplugs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...