Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rawlplug

/ˈrɔ:lplʌg/

“rawlplugs” là số nhiều của rawlplug — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rawlplugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rawlplug

//

* danh từ
  • cái tắc kê (đóng vào tường gạch, đá để bắt vít đóng đinh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...