Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raying

/'reɪɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raying

//

* danh từ
  • sự chiếm xạ, sự chiếm tia, sự rọi
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Ray

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...