raying
/'reɪɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raying
//
* danh từ- sự chiếm xạ, sự chiếm tia, sự rọi
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Ray
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Ray
Đang tải...