Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spraying

/'spreiiŋ/ phổ biến #17126
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spraying

//

* danh từ
  • sụ phun
    • metal spraying:sự phun kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the application of a liquid in the form of small particles ejected from a sprayer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...