rayonnant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rayonnant
//
* tính từ- toả tia (trang trí)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Darting forth rays, as the sun when it shines out.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Darting forth rays, as the sun when it shines out.
Đang tải...