Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rayonnant

/'reiәnәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rayonnant

//

* tính từ
  • toả tia (trang trí)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Darting forth rays, as the sun when it shines out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...