Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ray

/rei/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4432

“rays” là số nhiều của ray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tia, chùm sáng danh từ

“A ray of sunlight came through the window.”Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.

Đồng nghĩa beamshaftgleam
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ray

/rei/

danh từ

  • (động vật học) cá đuối

danh từ

  • tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the rays of the sun: tia nắng
    • refelected ray: tia phản xạ;
    • X ray: tia X
    • ray of hope: (nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (nghĩa bóng) tia hy vọng
  • (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
  • (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
  • (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)

ngoại động từ

  • (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)

nội động từ

  • (: off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a branch of an umbel or an umbelliform inflorescence n. (mathematics) a straight line extending from a point n. any of the stiff bony spines in the fin of a fish n. cartilaginous fishes having horizontally flattened bodies and enlarged winglike pectoral fins with gills on the underside; most swim by moving the pectoral fins

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...