Từ điển Anh–Việt
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rays". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
x-rays
tia x, tia rơn ghen
sun-rays
danh từ số nhiều: (y học) tia cực tím (để chữa bệnh)
beta rays
danh từ: (vật lý) tia bêta
alpha rays
danh từ: (vật lý) tia anfa
gamma rays
danh từ số nhiều: (vật lý) tia gama
roentgen rays
danh từ: tia rơngen, tia X
ultra-rays
tia vũ trụ
röntgen rays
danh từ: tia rơngen, tia X