Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

razor-blade

/'reizəbleid/

danh từ

  • lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
Biến thể từ razor-blades số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...