Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“razor-blades” là số nhiều của razor-blade — đang hiển thị từ gốc:

razor-blade

/'reizəbleid/

danh từ

  • lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
Biến thể từ razor-blades số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...