re-argue
//
* ngoại động từ- lại biện luận lần nữa
Biến thể từ
re-argued quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v argue again
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v argue again
Đang tải...