Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-argue

/riː'ɑːɡjuː/

“re-argued” là quá khứ phân từ của re-argue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-argue

//

* ngoại động từ
  • lại biện luận lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v argue again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...