re-cover
/'ri:'kʌvə/
“re-covered” là quá khứ phân từ của re-cover — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-cover
/'ri:'kʌvə/
ngoại động từ
- bao lại, bọc lại
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“re-covered” là quá khứ phân từ của re-cover — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...