Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-creation

/'ri:kri'eiʃn/

danh từ

  • sự lập lại, sự tạo lại
Biến thể từ re-creations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of creating again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...