Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-creation

/'ri:kri'eiʃn/

“re-creations” là số nhiều của re-creation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ re-creations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-creation

/'ri:kri'eiʃn/

danh từ

  • sự lập lại, sự tạo lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of creating again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...