re-creation
/'ri:kri'eiʃn/
“re-creations” là số nhiều của re-creation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
re-creations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-creation
/'ri:kri'eiʃn/
danh từ
- sự lập lại, sự tạo lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of creating again