re-edit
/'ri:'edit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-edit
/'ri:'edit/
ngoại động từ
- tái bản (một tác phẩm)
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...