re-edit
/'ri:'edit/
“re-edited” là quá khứ phân từ của re-edit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-edit
/'ri:'edit/
ngoại động từ
- tái bản (một tác phẩm)
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“re-edited” là quá khứ phân từ của re-edit — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...