re-elect
/'ri:i'lekt/ Collins ★★
“re-electing” là hiện tại phân từ của re-elect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-elect
/'ri:i'lekt/
ngoại động từ
- bầu lại
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“re-electing” là hiện tại phân từ của re-elect — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...