Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“re-enacting” là hiện tại phân từ của re-enact — đang hiển thị từ gốc:

re-enact

//

* động từ
  • ban hành lại (luật, lệnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...