re-enact
/'ri:i'nækt/
“re-enacting” là hiện tại phân từ của re-enact — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ban hành lại (luật, lệnh)
động từ
“The government decided to re-enact the law to address new issues.”Chính phủ quyết định ban hành lại luật để giải quyết các vấn đề mới.
Biến thể từ
re-enacted quá khứ phân từ
re-enacting hiện tại phân từ
re-enacts ngôi 3 số ít
re-enacted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-enact
//
* động từ- ban hành lại (luật, lệnh)