Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“re-engaged” là quá khứ phân từ của re-engage — đang hiển thị từ gốc:

re-engage

/'ri:in'geidʤ/

động từ

  • (quân sự) lại giao chiến
  • (kỹ thuật) lại gài vào; lại ăn khớp
  • (quân sự) lại nhập ngũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...