Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-engine

/'ri:'endʤin/

ngoại động từ

  • lắp máy mới (vào tàu...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...