Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“re-engining” là hiện tại phân từ của re-engine — đang hiển thị từ gốc:

re-engine

/'ri:'endʤin/

ngoại động từ

  • lắp máy mới (vào tàu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...