re-erect
/,ri:i'rekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-erect
//
* ngoại động từ- lại xây dựng, lại dựng lên
Từ điển Anh–Việt
111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...