re-erect
/,ri:i'rekt/
“re-erecting” là hiện tại phân từ của re-erect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-erect
//
* ngoại động từ- lại xây dựng, lại dựng lên
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“re-erecting” là hiện tại phân từ của re-erect — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...