Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-examination

/'ri:ig,zæmi'neiʃn/

“re-examinations” là số nhiều của re-examination — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xem xét lại danh từ

“The re-examination of the evidence led to new conclusions.”Sự xem xét lại bằng chứng đã dẫn đến những kết luận mới.

Biến thể từ re-examinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-examination

/'ri:ig,zæmi'neiʃn/

danh từ

  • sự xem xét lại
  • (pháp lý) sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...