Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Re-export

“re-exports” là số nhiều của Re-export — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Re-export

//

  • (Econ) Hàng tái xuất.+ Là hàng được nhập từ một nước sang một nước khác nhưng không được tiêu thụ ở nước nhập hàng đó mà được xuất tới một nước thứ ba.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...