Re-export
“re-exports” là số nhiều của Re-export — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
re-exports số nhiều
re-exported quá khứ phân từ
re-exported quá khứ
re-exporting hiện tại phân từ
re-exports ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Re-export
//
- (Econ) Hàng tái xuất.+ Là hàng được nhập từ một nước sang một nước khác nhưng không được tiêu thụ ở nước nhập hàng đó mà được xuất tới một nước thứ ba.