re-fashion
/,ri:'fæʃən/
“re-fashioned” là quá khứ của re-fashion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-fashion
//
* ngoại động từ- thay đổi hình thức; làm lại
Từ điển Anh–Việt
112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“re-fashioned” là quá khứ của re-fashion — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...