Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-formation

/'ri:fɔ'meiʃn/

danh từ

  • sự tổ chức lại, sự cải tổ lại (đơn vị quân đội...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...