Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-formation

/'ri:fɔ'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-formation

/'ri:fɔ'meiʃn/

danh từ

  • sự tổ chức lại, sự cải tổ lại (đơn vị quân đội...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...