Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spore-formation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spore-formation

//

* danh từ
  • sự tạo (hình thành) bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...