Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-paid

/'ri:'pei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-paid

/'ri:'pei/

nội động từ

  • trả một lần nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...