re-read
/'ri:'ri:d/
Biến thể từ
re-reading hiện tại phân từ
re-read quá khứ
re-read quá khứ phân từ
re-reads ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-read
/'ri:'ri:d/
ngoại động từ re-read
- đọc lại