Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-sort

/'ri:'sɔ:t/

ngoại động từ

  • lựa chọn lại, phân loại lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...