Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“re-sorted” là quá khứ của re-sort — đang hiển thị từ gốc:

re-sort

/'ri:'sɔ:t/

ngoại động từ

  • lựa chọn lại, phân loại lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...