Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-trace

/'ri:'treis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-trace

/'ri:'treis/

ngoại động từ: (re-trace) /'ri:'treis/

  • vạch lại, kẻ lại, vẽ lại

ngoại động từ

  • truy cứu gốc tích
  • hồi tưởng lại
  • trở lại (con đường cũ); thoái lui
    • to retrace one's step (way): thoái lui; trở lại ý kiến trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...