re-trace
/'ri:'treis/
ngoại động từ: (re-trace) /'ri:'treis/
- vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
ngoại động từ
- truy cứu gốc tích
- hồi tưởng lại
- trở lại (con đường cũ); thoái lui
- to retrace one's step (way): thoái lui; trở lại ý kiến trước
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...